STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
1 |
Đồng hồ vạn năng cơ Kyoritsu 1018H |
|
0 |
0 |
|
2 |
Máy khoan ES D1010L( 400W) |
|
0 |
0 |
|
3 |
Máy cắt đa góc Maktec MT230 (255mm) |
|
3.319.200 |
3.319.200 |
|
4 |
Máy bơm mỡ dùng khí nén Kocu GZ-100(20 Lít) |
|
4.800.060 |
4.800.060 |
|
5 |
Máy khoan rút lõi bê tông Kynko DC-6471( 250mm,3300W) |
|
5.199.984 |
5.199.984 |
|
6 |
Máy bơm cứa hỏa Tohatsu V20D2S |
|
0 |
0 |
|
7 |
Máy mài góc Flex LE-PQ 9-10( 125mm,6 Cấp tốc độ) |
|
4.284.000 |
4.284.000 |
|
8 |
Máy mài góc Flex LE-PQ 14-7( 125mm,6 Cấp tốc độ) |
|
7.488.000 |
7.488.000 |
|
9 |
Máy khoan bê tông Hitachi DH38SS(38mm) |
|
7.704.000 |
7.704.000 |
|
10 |
Máy phun rửa áp lực cao JETTA JET-2000( 2.0KW) |
|
3.510.000 |
3.510.000 |
|
11 |
Ampe kìm Kyoritsu 2200 |
|
990.000 |
990.000 |
|
12 |
Ắc Quy K&V MSB-600(2V/600AH) |
|
0 |
0 |
|
13 |
Máy cắt sắt Hồng ký HK-CF532( 5HP - 380V) |
|
5.580.000 |
5.580.000 |
|
14 |
Ác Quy ENIMAC N200S(12V/180Ah) |
|
0 |
0 |
|
15 |
Thang nâng điện Eoslift DAG1060(150kg - Nâng cao 6 mét) |
|
121.806.000 |
121.806.000 |
|
16 |
Ác Quy ENIMAC N150S(12V/135Ah) |
|
0 |
0 |
|
17 |
Máy đầm cát dùng khí nén Kawasaki KPT-7 |
|
0 |
0 |
|
18 |
Đầu Ép Cos Thủy Lực Dalushan FYQ-400 |
|
0 |
0 |
|
19 |
Máy khoan bắt vít dùng PIN Skil 2212( 12V,8mm) |
|
0 |
0 |
|
20 |
Ổn áp Lioa DRII-5000 (5KVA: 50-250V) |
|
4.449.960 |
4.449.960 |
|
21 |
Máy cưa đĩa Crown CT15077 |
|
0 |
0 |
|
22 |
Máy chà nhám Metabo SXE 325 Intec |
|
3.060.000 |
3.060.000 |
|
23 |
Ắc Quy Khô Tia sáng CMF85(12V-85Ah) |
|
0 |
0 |
|
24 |
Máy xịt rửa áp lực cao Ryobi AJP-1410( 1400W) |
|
1.999.800 |
1.999.800 |
|
25 |
Ác Quy Khô Incoe NS60MF( 12V-45Ah) |
|
0 |
0 |
|
26 |
Máy cưa đĩa Crown CT15074 (CT4135-185) |
|
979.920 |
979.920 |
|
27 |
Máy nén khí Fusheng TA65-3f(2HP) |
|
9.999.990 |
9.999.990 |
|
28 |
Máy cắt cỏ đẩy tay dùng Pin Makita LM430DZ( 36V) |
|
6.499.998 |
6.499.998 |
|
29 |
Máy khoan rút lõi bê tông Kynko DC-6461(160mm,2380W) |
|
2.502.000 |
2.502.000 |
|
30 |
Máy phát điện Cummins C110D5B (100kVA) |
|
572.220.000 |
572.220.000 |
|
31 |
Máy bắt ốc Hitach WR14VB(420W,14mm) |
|
0 |
0 |
|
32 |
Máy khoan dùng khí nén Atlas Copco D2163Q(330W-10mm) |
|
0 |
0 |
|
33 |
Máy khoan bê tông PIT P22604(26mm) |
|
1.599.840 |
1.599.840 |
|
34 |
Máy khoan cầm Maktec MT652( 6.5mm) |
|
0 |
0 |
|
35 |
Máy mài góc Maktec MT91A(100mm,540W) |
|
0 |
0 |
|
36 |
Thiết bị đo công suất Hioki 3169-20 |
|
0 |
0 |
|
37 |
Kính hàn đội đầu |
|
0 |
0 |
|
38 |
Máy bơm chân không SENA-SEP240(125W) |
|
1.299.960 |
1.299.960 |
|
39 |
Máy khoan bàn Hồng ký HK KCP12( 1m2,1/2HP,3 Puly,Tay Phanh) |
|
5.850.000 |
5.850.000 |
|
40 |
Ắc quy Atlas 12V/90AH |
|
0 |
0 |
|
41 |
Ắc quy Atlas 12V/100AH |
|
0 |
0 |
|
42 |
Máy đục bê tông PIT P26501( 2150 W) |
|
4.536.000 |
4.536.000 |
|
43 |
Máy khoan bê tông PIT P22605(26mm) |
|
1.530.000 |
1.530.000 |
|
44 |
Ắc Quy Khô Rocket SMF N120(12V-120Ah) |
|
0 |
0 |
|
45 |
Bình Ác Quy Yuasa YT5A(12V/5Ah) |
|
0 |
0 |
|
46 |
Ắc Quy Khô GP GPP121500(12V-150Ah) |
|
0 |
0 |
|
47 |
Máy đục bê tông Makita HM1111C( 1300W) |
|
0 |
0 |
|
48 |
Súng phun sơn Devilbiss JGX-508-305-1.1-P |
|
0 |
0 |
|
49 |
Máy cắt hàng rào chạy xăng Makita HTR7610 |
|
10.399.860 |
10.399.860 |
|
Tổng tiền: |
791.608.572 | |
Mua tiếp Đặt hàng
|