STT |
Sản phẩm |
SL |
Đơn giá |
Thành tiền |
Xóa |
1 |
Máy khoan rút lõi ướt Eibenstock DB 160( 160mm) |
|
23.490.000 |
23.490.000 |
|
2 |
Máy khoan Pin Ozito OZCD144V1A(10mm) |
|
1.749.996 |
1.749.996 |
|
3 |
Máy cưa đĩa Bosch GKS 235 Professional( 235mm,Mẫu mới) |
|
3.099.960 |
3.099.960 |
|
4 |
Rùa cắt khí Hutong CG1-30 |
|
5.199.984 |
5.199.984 |
|
5 |
Máy chà nhám rung Crown CT3603 |
|
378.000 |
378.000 |
|
6 |
Súng rút,cấy River Kawasaki KPT-517H( 2.4, 3.2, 4.0, 4.8 mm) |
|
8.694.000 |
8.694.000 |
|
7 |
Máy hàn Que Inverter Jasic ARC200B(R05) |
|
0 |
0 |
|
8 |
Bộ cờ lê 2 đầu tròng KTC TM510( 10 cỡ) |
|
0 |
0 |
|
9 |
Ampe kìm Extech MA640(600A) |
|
4.950.000 |
4.950.000 |
|
10 |
Ổn áp Standa ST-1000( 1KVA) |
|
1.080.000 |
1.080.000 |
|
11 |
Máy cắt cỏ đẩy tay MURRAY MP500(2.8 HP) |
|
9.499.860 |
9.499.860 |
|
12 |
Máy ép thủy lực dùng tay KOCU MSY-20T( 20 tấn,Có Đồng Hồ) |
|
8.496.000 |
8.496.000 |
|
13 |
Thiết bị đo đa năng Kyoritsu 6010B |
|
12.528.000 |
12.528.000 |
|
14 |
Súng bắt bu lông Atlas Copco W2225C |
|
0 |
0 |
|
15 |
Động cơ đầm rung Jinlong ZW10 (2.2Kw) |
|
0 |
0 |
|
16 |
Ắc quy Atlas 12V/80AH |
|
0 |
0 |
|
17 |
Máy cưa xích Makita UC3020A(300mm) |
|
2.449.998 |
2.449.998 |
|
18 |
Súng phun sơn Devilbiss JGX-502-165-FF(1.4)-P |
|
0 |
0 |
|
19 |
Ắc Quy Khô GP GPP12330(12V-33Ah) |
|
0 |
0 |
|
20 |
Máy nén khí dạng đứng Fusheng HTA-65H-VT( 3HP) |
|
0 |
0 |
|
21 |
Máy đánh bóng inox Flex LBR-PQ 1506 VRA(710W) |
|
19.494.000 |
19.494.000 |
|
22 |
Máy chà nhám Metabo BaE1075 |
|
0 |
0 |
|
23 |
Máy mài,cắt Keyang DG-115E(115mm) |
|
1.584.000 |
1.584.000 |
|
24 |
Máy khoan bàn Asaki AS-033(550W,16mm,3Fa) |
|
3.024.000 |
3.024.000 |
|
25 |
Máy hàn Hutong TIG 250S(250A,1Pha) |
|
5.000.040 |
5.000.040 |
|
26 |
Máy bơm nước APP SJ-SERIES |
|
0 |
0 |
|
27 |
Máy xiết mở bu lông Makita TW1000 |
|
13.999.986 |
13.999.986 |
|
28 |
Ắc quy Outdo OT1.0-6(6V/1.0Ah) |
|
0 |
0 |
|
29 |
Máy khoan dùng khí nén Atlas Copco D2116Q(350W-10mm) |
|
0 |
0 |
|
30 |
Máy chà nhám Metabo FSX 200 Intec |
|
1.179.900 |
1.179.900 |
|
31 |
Máy cắt đá Maktec MT410(110mm) |
|
1.049.994 |
1.049.994 |
|
32 |
Máy phun sơn dùng PIN Graco TrueCoat Pro Finefinish |
|
0 |
0 |
|
33 |
Máy cưa lọng dùng PIN Hitachi CJ14DL(14.4V) |
|
0 |
0 |
|
34 |
Máy chà nhám Metabo SXE 450 TurboTec |
|
6.849.900 |
6.849.900 |
|
35 |
Máy Taro Tự động KTK T50 |
|
48.510.000 |
48.510.000 |
|
36 |
Máy bắt vít dùng pin PowerMaxx Li |
|
0 |
0 |
|
37 |
Máy khoan góc dùng khí nén FUJI FCD-6X-1(6mm) |
|
0 |
0 |
|
38 |
Máy đột thủy lực DALUSHAN CH-60 |
|
0 |
0 |
|
39 |
Máy khoan động lực Tosan EPT3450 (750W) |
|
1.134.000 |
1.134.000 |
|
40 |
Ắc Quy ES N150P( 12V/150AH) |
|
0 |
0 |
|
41 |
Máy xịt rửa áp lực cao ERGEN EN-6702(1200W) |
|
1.540.080 |
1.540.080 |
|
42 |
Máy khoan,bắt vít PIN Makita DF030DSE(10.8V) |
|
3.150.000 |
3.150.000 |
|
43 |
Ổn áp Lioa chay dầu D-150 |
|
116.280.000 |
116.280.000 |
|
44 |
Que hàn GEMINI GH600 |
|
0 |
0 |
|
45 |
Máy cắt cỏ dùng PIN STIHL FSA 65 |
|
0 |
0 |
|
46 |
Súng phun sơn Devilbiss JGX-502-143-FF(1.4)-G |
|
0 |
0 |
|
47 |
Máy mở bu lông dùng khí nén Onpin OP910D( 28mm ) |
|
2.079.000 |
2.079.000 |
|
48 |
Máy khoan bê tông Tosan EPT4725(600W) |
|
1.836.000 |
1.836.000 |
|
49 |
Máy uốn ống dùng điện HHW-76B |
|
0 |
0 |
|
50 |
Máy Taro Tự động KTK T50 |
|
48.510.000 |
48.510.000 |
|
51 |
Ắc quy GS 55D23 R/L( 12V/60Ah) |
|
0 |
0 |
|
52 |
Máy hàn Tig 1 chiều 2 chức năng Muller PROTIG-315P(315A) |
|
18.000.000 |
18.000.000 |
|
53 |
Máy khoan bắt vít dùng PIN Bosch GSR 3.6V( 3.6V,5mm) |
|
1.350.000 |
1.350.000 |
|
54 |
Máy bơm tăng áp tự động Sanyo PH 100ANB( 100W) |
|
0 |
0 |
|
55 |
Bình Ác Quy Yuasa 12N5-3B(12V/5Ah) |
|
0 |
0 |
|
56 |
Máy hàn Hồng Ký HK250A( Dây Đồng) |
|
5.814.000 |
5.814.000 |
|
57 |
Máy nén khí Jucai FHT 100300( 2 cấp) |
|
0 |
0 |
|
58 |
Máy chà nhám rung Metabo SR20-23 |
|
1.836.000 |
1.836.000 |
|
59 |
Máy cưa bàn Metabo TKHS 315C( 315mm) |
|
0 |
0 |
|
60 |
Máy cân mực Laser Bosch GTL 3 Professional |
|
3.247.992 |
3.247.992 |
|
61 |
Thiết Bị Ghi và Phân Tích Tín Hiệu Điện Hioki MR8880-20 |
|
0 |
0 |
|
62 |
Máy cưa xích chay xăng Crown CT15085(CT8202 ) |
|
4.086.000 |
4.086.000 |
|
63 |
Ổn áp Lioa SH-5000(5KVA: 150-250V) |
|
2.649.960 |
2.649.960 |
|
64 |
Máy nén khí Fusheng D-3E (2.2HP) |
|
8.499.960 |
8.499.960 |
|
65 |
Máy hàn MIG CO2/MAG VMAG-250(3 Pha- Dây cấp trong) |
|
11.799.900 |
11.799.900 |
|
66 |
Xe nâng điện bán tự động Ichimens 2XCE59-10( 1000kg-2,5M) |
|
35.499.960 |
35.499.960 |
|
67 |
Máy khoan búa Makita HP2010N(750W) |
|
0 |
0 |
|
68 |
Máy cưa xích chạy xăng GENESIS GS-5020S(3HP) |
|
2.599.920 |
2.599.920 |
|
69 |
Thiết Bị Ghi và Phân Tích Tín Hiệu Điện Hioki MR8875 |
|
0 |
0 |
|
70 |
Máy khoan,đục bê tông PIT P23801(38mm) |
|
2.160.000 |
2.160.000 |
|
71 |
Máy hàn Que Inverter Jasic ARC500(Z302) |
|
0 |
0 |
|
72 |
Ổn áp Robot 8KVA( 8KVA: 40V-240V hoặc 100V-270V) |
|
8.469.900 |
8.469.900 |
|
73 |
Máy Khoan King AT3211A(10mm) |
|
504.000 |
504.000 |
|
74 |
Máy Taro Tự động KTK T50A |
|
52.599.960 |
52.599.960 |
|
75 |
Ắc Quy K&V MSB-200(2V/200AH) |
|
0 |
0 |
|
76 |
Máy nén khí áp lực cao Puma TK-50250( 5HP-3Fa -16Bar) |
|
31.500.000 |
31.500.000 |
|
77 |
Máy cưa Xích chạy xăng FEG EG-883( 3.6KW) |
|
4.950.000 |
4.950.000 |
|
78 |
Súng rút,cấy River Kawasaki KPT-516HS( 2.4-3.2-4.0-4.8-6.4 mm) |
|
15.696.000 |
15.696.000 |
|
79 |
Máy cắt gạch chay Pin Makita CC300D |
|
0 |
0 |
|
80 |
Máy đột thủy lực DALUSHAN CH-20 |
|
0 |
0 |
|
81 |
Ắc Quy đầu máy Xe lửa Total 8V/420Ah |
|
0 |
0 |
|
82 |
Máy khoan động lực Skil 6513 |
|
859.860 |
859.860 |
|
83 |
Máy cắt cỏ KEYANG KY-400NE( Động cơ 2 thì) |
|
0 |
0 |
|
84 |
Ắc Quy Khô GP GPP1250(12V-5Ah) |
|
0 |
0 |
|
85 |
Kích chân thủy lực Masada MHC-1.8V-2(1.800kg) |
|
0 |
0 |
|
86 |
Máy bắt ốc Hitach Pin WR9DMR(9.6V) |
|
0 |
0 |
|
87 |
Thiết bị phân tích chất lượng điện Hioki 3197 |
|
0 |
0 |
|
88 |
Bình Ác Quy Yuasa YT6A(12V/6Ah) |
|
0 |
0 |
|
89 |
Ắc quy Outdo OT4.5-6(6V/4.5Ah) |
|
0 |
0 |
|
90 |
Máy khoan dùng khí nén Atlas Copco D2160Q(460W-10mm) |
|
0 |
0 |
|
91 |
Máy khoan bê tông HILTI TE 7( 710W) |
|
0 |
0 |
|
92 |
Máy đầm dùi Yangfine 1Fa 1.1 Kw |
|
1.998.000 |
1.998.000 |
|
93 |
Máy cưa đĩa Hitachi C7MFA |
|
0 |
0 |
|
94 |
Máy đục bê tông Keyang KH-6500(1.300W) |
|
10.200.060 |
10.200.060 |
|
95 |
Máy khoan bê tông PIT P22601(26mm) |
|
1.404.000 |
1.404.000 |
|
96 |
Máy nén khí dùng động cơ PEGASUS TMW-09/16/ZG-C( 10HP) |
|
0 |
0 |
|
97 |
Máy khoan vặn vít chạy Pin Maktec MT080E(10mm) |
|
0 |
0 |
|
98 |
Máy đo nhiệt độ từ xa Time TI120EL |
|
0 |
0 |
|
99 |
Máy bơm tự động tăng áp Selton SEL-150AE(150W) |
|
954.000 |
954.000 |
|
100 |
Máy đo nhiệt độ từ xa Time TI213EL |
|
0 |
0 |
|
101 |
Máy bắt ốc Pin Hitach WR12DAF2(12V) |
|
0 |
0 |
|
102 |
Ắc Quy Khô GP GPP12400(12V-40Ah) |
|
0 |
0 |
|
103 |
Ổn áp Robot 500VA( 500VA :140V-240V) |
|
1.152.000 |
1.152.000 |
|
104 |
Máy cắt bê tông chạy xăng STIHL TS800( 5.0 Kw) |
|
34.999.920 |
34.999.920 |
|
105 |
Máy khoan bàn Hồng ký HK KD800( 2 Buly) |
|
2.952.000 |
2.952.000 |
|
106 |
Máy bơm tăng áp tự động Sena Sep 131LD( 150W) |
|
1.494.000 |
1.494.000 |
|
107 |
Ổn áp Robot 8KVA( 8KVA: 140V-240V) |
|
5.814.000 |
5.814.000 |
|
108 |
Ổn áp Lioa DRII-10000(10KVA: 50-250V) |
|
7.699.860 |
7.699.860 |
|
109 |
Máy hàn RILAND MIG 250F(250A,3Fa) |
|
13.500.000 |
13.500.000 |
|
110 |
Máy khoan Maktec MT607(10mm) |
|
0 |
0 |
|
111 |
Máy nén khí dùng động cơ PEGASUS TMW-0.9/16/ZG-Q( 5.5HP,Động cơ Xăng) |
|
0 |
0 |
|
Tổng tiền: |
651.127.950 | |
Mua tiếp Đặt hàng
|